hà thủ ô đỏ
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học) Một loại cây leo, thân quấn, thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), có tên khoa học là Fallopia multiflora (trước đây là Polygonum multiflorum). Cây này được trồng làm thuốc, phần rễ củ phơi khô là vị thuốc quý.
- Vị thuốc Đông y: Rễ củ của cây hà thủ ô đỏ, sau khi chế biến, có vị đắng, chát, tính ấm, được dùng để bổ huyết, đen tóc, mạnh gân cốt.
Ví dụ sử dụng
- (Hà thủ ô đỏ được coi là dược liệu có giá trị trong y học cổ truyền.)
- (Rễ củ hà thủ ô đỏ được sử dụng phổ biến để cải thiện tuần hoàn máu và ngăn ngừa tóc bạc.)
- (Loài cây leo này phát triển tự nhiên tại các khu vực đồi núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hà thủ ô đỏ chế biến": Rễ củ hà thủ ô đỏ đã qua xử lý (ngâm, đồ, phơi) để giảm độc tính và tăng tác dụng.
- Hà thủ ô đỏ chế biến có màu đen, vị ngọt hơn so với loại tươi. (Sau khi chế biến, dược liệu chuyển màu và có hương vị dễ dùng hơn.)
- "Bài thuốc hà thủ ô đỏ": Công thức kết hợp hà thủ ô đỏ với các vị thuốc khác để chữa bệnh.
- Bài thuốc hà thủ ô đỏ kết hợp với đương quy và thục địa giúp bổ huyết hiệu quả. (Công thức này thường được dùng trong điều trị thiếu máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hà thủ ô trắng (danh từ): Một loại cây khác (), cũng dùng làm thuốc nhưng có tác dụng khác (thường dùng để giải độc, tiêu thũng), không phổ biến bằng hà thủ ô đỏ.
- Hà thủ ô trắng thường được dùng trong các bài thuốc chữa mụn nhọt. (Loại này có tính mát, giải độc tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Dạ hợp (danh từ, ít dùng): Tên gọi khác của cây hà thủ ô đỏ trong một số tài liệu cổ.
- Thủ ô (danh từ, thông tục): Cách gọi tắt của hà thủ ô đỏ.
- Anh ấy uống nước thủ ô mỗi ngày để giữ tóc đen. (Dùng hà thủ ô đỏ dưới dạng nước sắc.)
Thành ngữ liên quan
- Hà thủ ô đỏ như máu: (cách nói hình ảnh) Mô tả màu sắc đỏ đặc trưng của rễ củ tươi hoặc nước sắc của hà thủ ô đỏ.
- Nước sắc hà thủ ô đỏ có màu đỏ như máu, rất đẹp mắt. (Màu sắc này là dấu hiệu nhận biết loại dược liệu thật.)